first epistle to the thessalonians

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thư thứ nhất gửi tín hữu Thê-xa--ni-ca: Đây một cuốn sách trong Tân Ước của Kinh Thánh Kitô giáo, chứa bức thư đầu tiên của Thánh Phao- gửi đến cộng đoàn tín hữu tại thành phố Thê-xa--ni-ca (Thessalonica, nay Thessaloniki, Hy Lạp). Bức thư này tập trung vào việc khích lệ tín hữu kiên trì trong đức tin, sống thánh thiện, giải thích về sự tái lâm của Chúa Giê-su.

dụ sử dụng
  • (Thư thứ nhất gửi tín hữu Thê-xa--ni-ca một trong những tác phẩm sớm nhất trong Tân Ước.)
  • (Trong Thư thứ nhất gửi tín hữu Thê-xa--ni-ca, Phao- khích lệ tín hữu hãy luôn vui mừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "First Epistle to the Thessalonians" thường được viết tắt 1 Thessalonians hoặc 1 Thê trong các bản Kinh Thánh tài liệu thần học.
  • Trong nghiên cứu Kinh Thánh, tác phẩm này được xem một bức thư thuộc thể loại "thư tín" (epistle), với cấu trúc gồm lời chào thăm, lời tạ ơn, nội dung chính (giáo huấn, khuyên nhủ), lời kết thúc.
Biến thể từ gần giống
  • Epistle (danh từ): thư tín, đặc biệt thư trong Kinh Thánh.
    • Paul wrote several epistles to early Christian communities. (Phao- đã viết nhiều thư tín cho các cộng đoàn Kitô hữu sơ khai.)
  • Thessalonians (danh từ): tín hữu Thê-xa--ni-ca, chỉ cư dân hoặc tín đồ tại thành phố Thê-xa--ni-ca.
Từ đồng nghĩa
  • 1 Thessalonians: cách viết tắt phổ biến.
  • Paul's first letter to the Thessalonians: mô tả dài hơn nhưng tương đương.
Các cụm từ liên quan
  • Second Epistle to the Thessalonians: Thư thứ hai gửi tín hữu Thê-xa--ni-ca, cũng do Thánh Phao- viết, tiếp tục chủ đề về ngày tận thế sự tái lâm.
  • Pauline epistles: Các thư tín của Phao-, bao gồm cả thư gửi tín hữu Thê-xa--ni-ca.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến cụm từ này, nhưng trong ngữ cảnh tôn giáo, "to write an epistle" có nghĩa viết một bức thư trang trọng hoặc mang tính giáo huấn.